桅
[wéi]
cột buồm
这艘双桅帆船在蔚蓝的海面上缓缓航行,景色十分迷人。
zhè sōu shuāng wéi fān chuán zài wèi lán de hǎi miàn shàng huǎn huǎn háng xíng, jǐng sè shí fēn mí rén.Chiếc thuyền buồm hai cột này chầm chậm lướt trên mặt biển xanh biếc, phong cảnh vô cùng mê người.
[wéi]
cột buồm
这艘双桅帆船在蔚蓝的海面上缓缓航行,景色十分迷人。
zhè sōu shuāng wéi fān chuán zài wèi lán de hǎi miàn shàng huǎn huǎn háng xíng, jǐng sè shí fēn mí rén.Chiếc thuyền buồm hai cột này chầm chậm lướt trên mặt biển xanh biếc, phong cảnh vô cùng mê người.