桅杆[wéi gān] [桅 杆]Lưu từKháccột buồmChữ trong từ桅wéicột buồm杆gāngậyTừ cùng chữ:杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy栏杆lán gānHSK 8lan canTừ cận nghĩa:桅wéicột buồm樯qiángcột buồm桅竿wéi gāncột buồm