XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
樯
[qiáng]
Lưu từ
Khác
cột buồm; cột
Từ cận nghĩa:
桅
wéi
cột buồm
桅杆
wéi gān
cột buồm
桅竿
wéi gān
cột buồm