桅竿[wéi gān] [桅 竿]Lưu từKháccột buồm; cột; cũng viết 桅杆Chữ trong từ桅wéicột buồm竿gāncây sàoTừ cùng chữ:竹竿zhú gānHSK 9sào treTừ cận nghĩa:桅wéicột buồm樯qiángcột buồm桅杆wéi gāncột buồm