梓潼县[zǐ tóng xiàn] [梓 潼 县]Lưu từKháchuyện Zitong ở Miên Dương 绵阳 (mián yáng), phía bắc Tứ XuyênChữ trong từ梓zǐcây Catalpa kaempferi潼tóngcao县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:梓潼zǐ tónghuyện Zitong ở Miên Dương 绵阳 (mián yáng), phía bắc Tứ Xuyên