梳乎厘[shū hū lí] [梳 乎 厘]Lưu từKhácmón soufflé (từ mượn)Chữ trong từ梳shūchải乎hūtại厘límột phần trămTừ cùng chữ:梳子shū ziHSK 9cái lược梳理shū lǐHSK 9chải tócTừ cận nghĩa:梳芙厘shū fú límón soufflé (từ mượn)