梳子
[shū zi] [梳 子]
cái lược; lượng từ: 把 (bǎ)
整理头发的齿状用具。
我在超市买了一把木梳子。
wǒ zài chāo shì mǎi le yì bǎ mù shū zǐ.Tôi đã mua một chiếc lược gỗ ở siêu thị.
把
[shū zi] [梳 子]
cái lược; lượng từ: 把 (bǎ)
整理头发的齿状用具。
我在超市买了一把木梳子。
wǒ zài chāo shì mǎi le yì bǎ mù shū zǐ.Tôi đã mua một chiếc lược gỗ ở siêu thị.
把