棉花棒[mián huā bàng] [棉 花 棒]Lưu từKháctăm bông; tăm ngoáy taiChữ trong từ棉miánbông花huāhoa棒bànggiỏiTừ cùng chữ:棍棒gùn bàngHSK 6gậy棉花mián huaHSK 8bôngTừ cận nghĩa:拭子shì zităm bông棉棒mián bàngtăm bông