棉裤[mián kù] [棉 裤]Lưu từKhácquần bông; quần cotton mặt trong mùa đôngChữ trong từ棉miánbông裤kùquầnTừ cùng chữ:短裤duǎn kùHSK 3quần ngắn牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean棉花mián huaHSK 8bông