棕夜鹭[zōng yè lù] [棕 夜 鹭]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) cò quăm đêm nâu (Nycticorax caledonicus)Chữ trong từ棕zōngcọ夜yèđêm鹭lùcon diệcTừ cùng chữ:棕色zōng sèHSK 6màu nâu