棕薮鸲[zōng sǒu qú] [棕 薮 鸲]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ đuôi hung (Erythropygia galactotes)Chữ trong từ棕zōngcọ薮sǒuđầm lầy鸲qúdạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ…Từ cùng chữ:棕色zōng sèHSK 6màu nâu