棠梨[táng lí] [棠 梨]Lưu từKháccây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)Chữ trong từ棠tángtáo anh đào梨líquả lêTừ cận nghĩa:杜梨dù lícây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)