棠
[táng]
táo anh đào
棠梨táng lícây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)海棠hǎi tángcây táo hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)孙毓棠sūn yù tángTôn Dục Đường (1911-1985), nhà sử học và nhà thơ, học tại Tokyo, Oxf…左宗棠zuǒ zōng tángTả Tông Đường (1812-1885), nhà hành chính và lãnh đạo quân sự Trung…海棠形hǎi táng xínghình hoa thị (thường thuôn dài)海棠花hǎi táng huācây hải đường hoa Trung Quốc (Malus spectabilis)秋海棠qiū hǎi tángcây thu hải đường左宗棠鸡zuǒ zōng táng jīgà Tướng Tả, món gà chiên giòn