左宗棠鸡[zuǒ zōng táng jī] [左 宗 棠 鸡]Lưu từKhácgà Tướng Tả, món gà chiên giònChữ trong từ左zuǒtrái宗zōngvụ棠tángtáo anh đào鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải公鸡gōng jīHSK 6gà trống母鸡mǔ jīHSK 6gà mái左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)