海棠形[hǎi táng xíng] [海 棠 形]Lưu từKháchình hoa thị (thường thuôn dài)Chữ trong từ海hǎibiển棠tángtáo anh đào形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản地形dì xíngHSK 5địa hình情形qíng xingHSK 5hoàn cảnh变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoàiXem thêm (3)