秋海棠[qiū hǎi táng] [秋 海 棠]Lưu từKháccây thu hải đườngChữ trong từ秋qiūmùa thu海hǎibiển棠tángtáo anh đàoTừ cùng chữ:秋天qiū tiānHSK 2mùa thu秋季qiū jìHSK 4mùa thu