孙毓棠[sūn yù táng] [孙 毓 棠]Lưu từKhácTôn Dục Đường (1911-1985), nhà sử học và nhà thơ, học tại Tokyo, Oxford và HarvardChữ trong từ孙sūncháu trai毓yù(văn học) sản sinh棠tángtáo anh đàoTừ cùng chữ:孙女sūn nǚHSK 4con gái của con trai孙子sūn ziHSK 4cháu trai