杜梨[dù lí] [杜 梨]Lưu từKháccây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)Chữ trong từ杜dùcây du梨líquả lêTừ cùng chữ:杜绝dù juéHSK 7chấm dứtTừ cận nghĩa:棠梨táng lícây lê lá bạch dương (Pyrus betulaefolia)