森林脑炎[sēn lín nǎo yán] [森 林 脑 炎]Lưu từKhácviêm não rừngChữ trong từ森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây林lín(dùng trong từ ghép) rừng脑nǎonão炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:森林sēn línHSK 4rừng发炎fā yánHSK 6bị viêm