楷
[kǎi]
mẫu; mô hình; chữ Khải (phong cách thư pháp)
那位老科学家是青年科研人员的楷模。
nà wèi lǎo kē xué jiā shì qīng nián kē yán rén yuán de kǎi mó.Nhà khoa học lão thành đó là tấm gương sáng cho các cán bộ nghiên cứu trẻ.
他擅长楷书和行书。
tā shàn cháng kǎi shū hé xíng shū.Anh ấy giỏi chữ khải và chữ hành.
他在该领域取得的杰出成就,堪称行业楷模。
tā zài gāi lǐng yù qǔ dé de jié chū chéng jiù, kān chēng háng yè kǎi mó.Những thành tựu xuất sắc của anh ấy trong lĩnh vực này có thể coi là tấm gương sáng của ngành.
