楷书[kǎi shū] [楷 书]Lưu từKhácchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)Chữ trong từ楷kǎimẫu书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư念书niàn shūHSK 8đọcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:楷体kǎi tǐchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)楷字kǎi zìchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)正书zhèng shūchữ khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)正楷zhèng kǎichữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)真书zhēn shūchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)Ví dụ trong bài học他擅长楷书和行书。tā shàn cháng kǎi shū hé xíng shū.Anh ấy giỏi chữ khải và chữ hành.