真书[zhēn shū] [真 书]Lưu từKhácchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)Chữ trong từ真zhēnthật书shūsáchTừ cùng chữ:真的zhēn deHSK 1thực sự读书dú shūHSK 1đọc sách真正zhēn zhèngHSK 2chính hãng真实zhēn shíHSK 3thật秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản真理zhēn lǐHSK 5chân lý真相zhēn xiàngHSK 5sự thật về cái gì真诚zhēn chéngHSK 5thành thậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:楷书kǎi shūchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)楷体kǎi tǐchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)楷字kǎi zìchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)正书zhèng shūchữ khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)正楷zhèng kǎichữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)