正书[zhèng shū] [正 书]Lưu từKhácchữ khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)Chữ trong từ正zhèngthẳng书shūsáchTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)读书dú shūHSK 1đọc sách正好zhèng hǎoHSK 2vừa (đúng lúc)正常zhèng chángHSK 2bình thường正是zhèng shìHSK 2chính xác là正确zhèng quèHSK 2đúng正式zhèng shìHSK 3trang trọng秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:楷书kǎi shūchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)楷体kǎi tǐchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)楷字kǎi zìchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)正楷zhèng kǎichữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)真书zhēn shūchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)