楷体[kǎi tǐ] [楷 体]Lưu từKhácchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)Chữ trong từ楷kǎimẫu体tǐcơ thểTừ cùng chữ:身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhân主体zhǔ tǐHSK 5phần chínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:楷书kǎi shūchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)楷字kǎi zìchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)正书zhèng shūchữ khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)正楷zhèng kǎichữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)真书zhēn shūchữ Khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)