念书【念書】
[niàn shū] [念 书]
đọc; học
大声读出书面语言或上学
他从小就在这家著名的学校念书。
tā cóng xiǎo jiù zài zhè jiā zhù míng de xué xiào niàn shū.Từ nhỏ anh ấy đã học tập ở trường học nổi tiếng này.
孩子们每天清晨结伴去村里的学堂念书。
hái zi men měi tiān qīng chén jié bàn qù cūn lǐ de xué táng niàn shū.Đám trẻ mỗi sáng rủ nhau đến trường trong làng để học bài.