协议书【協議書】
[xié yì shū] [协 议 书]
văn bản thỏa thuận; bản thỏa thuận
双方协商达成的书面协议文件
请把这份协议书打印两份。
qǐng bǎ zhè fèn xié yì shū dǎ yìn liǎng fèn.Xin hãy in bản hợp đồng này thành hai bản.
[xié yì shū] [协 议 书]
văn bản thỏa thuận; bản thỏa thuận
双方协商达成的书面协议文件
请把这份协议书打印两份。
qǐng bǎ zhè fèn xié yì shū dǎ yìn liǎng fèn.Xin hãy in bản hợp đồng này thành hai bản.