楷模
[kǎi mó] [楷 模]
hình mẫu; tấm gương
值得学习的榜样或模范。
他几十年如一日地服务社区,被大家公认为助人为乐的楷模。
tā jǐ shí nián rú yī rì dì fú wù shè qū, bèi dà jiā gōng rèn wéi zhù rén wéi lè de kǎi mó.Mấy chục năm qua anh ấy phục vụ cộng đồng không ngừng nghỉ, được mọi người công nhận là tấm gương sáng về tinh thần giúp đỡ người khác.
他在该领域取得的杰出成就,堪称行业楷模。
tā zài gāi lǐng yù qǔ dé de jié chū chéng jiù, kān chēng háng yè kǎi mó.Những thành tựu xuất sắc của anh ấy trong lĩnh vực này có thể coi là tấm gương sáng của ngành.