旗帜【旗幟】
[qí zhì] [旗 帜]
cờ hiệu; cờ
旗子的总称;亦比喻榜样或思想导向
广场中央飘扬着鲜艳的旗帜,迎接着来自各国的文化交流学者。
guǎng chǎng zhōng yāng piāo yáng zhe xiān yàn de qí zhì, yíng jiē zhe lái zì gè guó de wén huà jiāo liú xué zhě.Giữa quảng trường bay phấp phới những ngọn cờ rực rỡ, chào đón các học giả giao lưu văn hóa đến từ nhiều quốc gia.