XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
樠
[mén]
Lưu từ
Khác
cây du; cây gum
Từ cận nghĩa:
杜
dù
cây du
榆
yú
cây du
榆木
yú mù
cây du