榆
[yú]
cây du
榆中yú zhōnghuyện Vũ Trung ở Lan Châu 兰州 (lán zhōu), Cam Túc榆木yú mùcây du榆林yú línDu Lâm, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây榆树yú shùYushu, thành phố cấp huyện ở Trường Xuân 长春, Cát Lâm榆次yú cìkhu Yuci của thành phố Jinzhong 晋中市 (jìn zhōng shì), Sơn Tây榆社yú shèhuyện Yushe ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn Tây榆罔yú wǎngYuwang (khoảng 2000 TCN), vị Viêm Đế huyền thoại cuối cùng 炎帝 (yán d…榆阳yú yángQuận Du Dương của thành phố Du Lâm 榆林市 (yú lín shì), Thiểm Tây榔榆láng yúcây du Trung Quốc (Ulmus parvifolia)