榆社[yú shè] [榆 社]Lưu từKháchuyện Yushe ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyChữ trong từ榆yúcây du社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ ghép:榆社县yú shè xiànhuyện Yushe ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyTừ cùng chữ:旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch报社bào shèHSK 7tòa soạn báo (tức là một công ty)出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản合作社hé zuò shèHSK 7hợp tác xãTừ cận nghĩa:榆社县yú shè xiànhuyện Yushe ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn Tây