榆社县[yú shè xiàn] [榆 社 县]Lưu từKháchuyện Yushe ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn TâyChữ trong từ榆yúcây du社shè(dạng kết hợp) xã hội县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:榆社yú shèhuyện Yushe ở Jinzhong 晋中 (jìn zhōng), Sơn Tây