榆树[yú shù] [榆 树]Lưu từKhácYushu, thành phố cấp huyện ở Trường Xuân 长春, Cát LâmChữ trong từ榆yúcây du树shùcâyTừ ghép:榆树市yú shù shìYushu, thành phố cấp huyện ở Trường Xuân 长春, JilinTừ cùng chữ:松树sōng shùHSK 4cây thông桃树táo shùHSK 5cây đào果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả柏树bǎi shùHSK 7cây bách槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)建树jiàn shùHSK 8đóng góp柳树liǔ shùHSK 8cây liễu杨树yáng shùHSK 9cây dương