榆木[yú mù] [榆 木]Lưu từKháccây du; gỗ duChữ trong từ榆yúcây du木mù(dạng kết hợp) câyTừ ghép:榆木脑壳yú mù nǎo ké(khẩu ngữ) đầu gỗ榆木脑袋yú mù nǎo dai(thông tục) đầu óc đần độnTừ cùng chữ:麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9câyTừ cận nghĩa:杜dùcây du榆yúcây du樠méncây du