榆木脑袋[yú mù nǎo dai] [榆 木 脑 袋]Lưu từKhác(thông tục) đầu óc đần độn; (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)Chữ trong từ榆yúcây du木mù(dạng kết hợp) cây脑nǎonão袋dàitúiTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa睡袋shuì dàiHSK 9túi ngủ