HSK 9睡袋[shuì dài] [睡 袋]Lưu từDanh từtúi ngủ野营或旅行时用于睡眠的保暖袋子。去野外露营时,一定要准备一个保暖的睡袋。qù yě wài lù yíng shí, yí dìng yào zhǔn bèi yí gè bǎo nuǎn de shuì dài.Khi đi cắm trại ngoài trời, nhất định phải chuẩn bị một chiếc túi ngủ giữ ấm.Xem thêm (2)Chữ trong từ睡shuìngủ袋dàitúiTừ cùng chữ:睡觉shuì jiàoHSK 1đi ngủ口袋kǒu dàiHSK 4túi睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủTừ cận nghĩa:塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa