榆木脑壳[yú mù nǎo ké] [榆 木 脑 壳]Lưu từKhác(khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu nguChữ trong từ榆yúcây du木mù(dạng kết hợp) cây脑nǎonão壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ cùng chữ:贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)