榆次[yú cì] [榆 次]Lưu từKháckhu Yuci của thành phố Jinzhong 晋中市 (jìn zhōng shì), Sơn TâyChữ trong từ榆yúcây du次cìtiếp theoTừ ghép:榆次区yú cì qūkhu Yuci của thành phố Jinzhong 晋中市 (jìn zhōng shì), Sơn TâyTừ cùng chữ:上次shàng cìHSK 1lần trước下次xià cìHSK 1lần tới其次qí cìHSK 3tiếp theo多次duō cìHSK 4nhiều lần再次zài cìHSK 5một lần nữa层次céng cìHSK 5tầng依次yī cìHSK 6theo thứ tự名次míng cìHSK 6thứ hạng此次cǐ cìHSK 6lần nàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:榆次区yú cì qūkhu Yuci của thành phố Jinzhong 晋中市 (jìn zhōng shì), Sơn Tây