横眉[héng méi] [横 眉]Lưu từKhácnhíu mày; nhăn mặt; cau cóChữ trong từ横héngngang眉méilông màyTừ ghép:横眉怒目héng méi nù mùnghĩa đen: mày nhíu và mắt giận dữ横眉立目héng méi lì mùcau mày và nhìn chằm chằm横眉竖眼héng méi shù yǎncau mày dữ dộiTừ cùng chữ:横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:颦眉pín méinhíu mày