樱花妹[yīng huā mèi] [樱 花 妹]Lưu từKhác(khẩu ngữ) cô gái NhậtChữ trong từ樱yīngcây anh đào花huāhoa妹mèiem gáiTừ cùng chữ:妹妹mèi meiHSK 1em gái姐妹jiě mèiHSK 4chị em