橙黄[chéng huáng] [橙 黄]Lưu từKhácmàu cam vàng; màu quýt vàng; màu vàng crômChữ trong từ橙chéngquả cam黄huángmàu vàngTừ cùng chữ:橙汁chéng zhīHSK 7nước ép cam