橱柜[chú guì] [橱 柜]Lưu từKháctủ chén; tủ có thể dùng làm bàn; tủ buffetChữ trong từ橱chútủ quần áo柜guìtủTừ cùng chữ:书柜shū guìHSK 5tủ sách专柜zhuān guìHSK 9quầy chuyên doanhTừ cận nghĩa:碗柜wǎn guìtủ chén