檄[xí]Lưu từKháccông văn; mệnh lệnhTừ ghép:传檄chuán xílưu hành (một cuộc phản đối hoặc lời kêu gọi vũ trang)檄书xí shū(cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thức檄文xí wén(cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thứcTừ cận nghĩa:公函gōng hánHSK 7công văn咨文zī wéncông văn (giữa các cơ quan chính phủ cùng cấp)