公函
[gōng hán] [公 函]
công văn
机关或团体往来的正式信件
我们今天收到了来自合作伙伴的正式公函。
wǒ men jīn tiān shōu dào le lái zì hé zuò huǒ bàn de zhèng shì gōng hán.Hôm nay chúng tôi đã nhận được công văn chính thức từ đối tác.
[gōng hán] [公 函]
công văn
机关或团体往来的正式信件
我们今天收到了来自合作伙伴的正式公函。
wǒ men jīn tiān shōu dào le lái zì hé zuò huǒ bàn de zhèng shì gōng hán.Hôm nay chúng tôi đã nhận được công văn chính thức từ đối tác.