咨文[zī wén] [咨 VĂN]Lưu từKháccông văn (giữa các cơ quan chính phủ cùng cấp); báo cáo của người đứng đầu chính phủ về quốc sựChữ trong từ咨zītư vấn文wénVĂNlời vănTừ ghép:国情咨文guó qíng zī wénThông điệp Liên bang (Mỹ)Từ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)外文wài wénHSK 3ngoại ngữ (viết)论文lùn wénHSK 4bài báo天文tiān wénHSK 5thiên văn散文sǎn wénHSK 5văn xuôi咨询zī xúnHSK 6tư vấnXem thêm (3)