国情咨文[guó qíng zī wén] [国 情 咨 VĂN]Lưu từKhácThông điệp Liên bang (Mỹ)Chữ trong từ国guóquốc gia情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm咨zītư vấn文wénVĂNlời vănTừ cùng chữ:中文Zhōng wénHSK 1ngôn ngữ Trung Quốc国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia课文kè wénHSK 1bài đọc作文zuò wénHSK 2viết bài văn国际guó jìHSK 2quốc tế英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánhXem thêm (3)