檄书[xí shū] [檄 书]Lưu từKhác(cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thức; lời lên án chính thứcChữ trong từ檄xícông văn书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư念书niàn shūHSK 8đọcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:檄文xí wén(cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thức