欣弗[xīn fú] [欣 弗]Lưu từKháctên thương hiệu của một loại thuốc tiêm kháng sinh bị đổ lỗi cho một số ca tử vong năm 2006Chữ trong từ欣xīnvui vẻ弗fú(văn học) khôngTừ cùng chữ:欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức欣喜xīn xǐHSK 9vui mừng欣慰xīn wèiHSK 9cảm thấy hài lòng欣欣向荣xīn xīn xiàng róngHSK 9(thành ngữ) hưng thịnh