欧莳萝[ōu shí luó] [欧 莳 萝]Lưu từKháccây thì là (Cuminum cyminum)Chữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)莳shì(văn học) trồng萝luócủ cảiTừ cùng chữ:欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))