歇脚
[xiē jiǎo] [歇 脚]
dừng lại để nghỉ trên đường
走累了,咱们找个地方歇歇脚。
zǒu lèi le, zán men zhǎo gè dì fāng xiē xiē jiǎo.Đi mỏi chân rồi, chúng ta tìm chỗ nghỉ chân chút đi.
[xiē jiǎo] [歇 脚]
dừng lại để nghỉ trên đường
走累了,咱们找个地方歇歇脚。
zǒu lèi le, zán men zhǎo gè dì fāng xiē xiē jiǎo.Đi mỏi chân rồi, chúng ta tìm chỗ nghỉ chân chút đi.